I. ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Tính cấp thiết phải tíến hành sáng kiến
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ và quá trình chuyển đổi số trong đời sống xã hội, các thiết bị công nghệ thông tin như điện thoại thông minh, máy tính bảng, tivi thông minh… đã trở nên phổ biến và quen thuộc trong hầu hết các gia đình. Công nghệ mang lại nhiều tiện ích cho con người trong học tập, làm việc và giải trí, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận tri thức nhanh chóng và đa dạng. Trẻ em ngày nay cũng được tiếp cận với công nghệ từ rất sớm. Không khó để bắt gặp hình ảnh những em nhỏ mới 3–4 tuổi đã có thể cầm điện thoại, tự mở video, lựa chọn chương trình yêu thích hoặc tham gia một số trò chơi trên thiết bị điện tử.
Việc trẻ được tiếp xúc sớm với công nghệ phần nào thể hiện sự phát triển của xã hội hiện đại, giúp trẻ làm quen với môi trường công nghệ và mở rộng hiểu biết về thế giới xung quanh. Nếu được định hướng đúng cách, các thiết bị công nghệ có thể trở thành công cụ hỗ trợ hữu ích cho việc học tập và khám phá của trẻ. Tuy nhiên, nếu trẻ tiếp xúc với thiết bị công nghệ quá sớm hoặc sử dụng không đúng cách sẽ tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển. Trẻ 3–4 tuổi đang trong giai đoạn phát triển mạnh về thể chất, ngôn ngữ, nhận thức và kỹ năng xã hội. Vì vậy, nếu trẻ dành quá nhiều thời gian cho màn hình điện tử sẽ làm giảm cơ hội vận động, giao tiếp và khám phá từ đó ảnh hưởng đến khả năng tập trung, phát triển ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp của trẻ.
Thực tế trong quá trình chăm sóc và giáo dục trẻ tại lớp, bản thân tôi nhận thấy rằng việc trẻ tiếp xúc với thiết bị công nghệ đang trở nên ngày càng phổ biến. Trong các cuộc trò chuyện hằng ngày, nhiều trẻ thường tỏ ra rất hứng thú khi nói về điện thoại, máy tính bảng và dành sự chú ý đặc biệt đối với các thiết bị điện tử. Một số trẻ khi tham gia các hoạt động tại lớp đôi khi còn biểu hiện mất tập trung, nhanh chán hoặc ít hứng thú với các trò chơi vận động và hoạt động tập thể. Trong khi đó, ở lứa tuổi 3–4, trẻ chưa có khả năng tự kiểm soát hành vi, trẻ dễ bị thu hút bởi những hình ảnh, âm thanh hấp dẫn trên màn hình và nếu không được định hướng kịp thời, trẻ có thể hình thành thói quen phụ thuộc vào thiết bị công nghệ.
Bên cạnh đó, một thực tế dễ nhận thấy là nhiều phụ huynh chưa thực sự quan tâm đúng mức đến việc hướng dẫn trẻ sử dụng thiết bị công nghệ an toàn. Do bận rộn với công việc, một số phụ huynh thường cho trẻ xem điện thoại như một cách để trẻ ngồi yên, ngoan ngoãn hơn. Tuy nhiên, dưới góc độ giáo dục mầm non, việc trẻ ngồi lâu trước màn hình đồng nghĩa với việc trẻ mất đi nhiều cơ hội vận động, giao tiếp và trải nghiệm – những yếu tố rất quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của trẻ trong những năm đầu đời.
Từ thực tế đó, tôi nhận thấy rằng việc giáo dục trẻ sử dụng thiết bị công nghệ một cách an toàn và hợp lý cần được quan tâm ngay từ lứa tuổi mầm non. Tuy nhiên, để hình thành thói quen tốt cho trẻ, việc giáo dục không thể chỉ thực hiện tại nhà trường mà cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và cha mẹ học sinh. Bởi phần lớn thời gian trẻ tiếp xúc với thiết bị công nghệ là ở gia đình. Khi giáo viên và cha mẹ học sinh có sự thống nhất trong cách hướng dẫn và quản lý việc sử dụng thiết bị công nghệ của trẻ, hiệu quả giáo dục sẽ được nâng cao.
Xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn trong công tác chăm sóc và giáo dục trẻ, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phối hợp hiệu quả giữa giáo viên và cha mẹ học sinh nhằm giúp trẻ 3–4 tuổi sử dụng thiết bị công nghệ thông tin một cách an toàn, hợp lý là rất cần thiết. Qua quá trình nghiên cứu tài liệu, học hỏi và thử nghiệm tại lớp, tôi mạnh dạn lựa chọn đề tài: “Một số biện pháp phối hợp giữa giáo viên và cha mẹ học sinh giúp trẻ 3–4 tuổi sử dụng thiết bị công nghệ thông tin an toàn”
2. Mục đích nghiên cứu
Trên cơ sở nghiên cứu thực tiễn trong công tác chăm sóc và giáo dục trẻ tại lớp, sáng kiến được thực hiện nhằm tìm ra những biện pháp phù hợp để tăng cường sự phối hợp giữa giáo viên và cha mẹ học sinh trong việc hướng dẫn trẻ 3–4 tuổi sử dụng thiết bị công nghệ thông tin một cách an toàn, hợp lý. Thông qua việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp cụ thể, sáng kiến hướng tới mục đích nâng cao nhận thức của cha mẹ học sinh về vai trò của việc định hướng và kiểm soát việc sử dụng thiết bị công nghệ đối với trẻ nhỏ, đồng thời giúp giáo viên và phụ huynh có sự thống nhất trong cách giáo dục, quản lý và hướng dẫn trẻ khi tiếp cận với các thiết bị công nghệ.
Bên cạnh đó, sáng kiến cũng nhằm hình thành cho trẻ những thói quen và kỹ năng cơ bản khi sử dụng thiết bị công nghệ, như: biết sử dụng thiết bị đúng thời gian, đúng mục đích, biết xin phép người lớn trước khi sử dụng và ưu tiên các hoạt động vui chơi, vận động, giao tiếp trực tiếp với bạn bè và người thân. Qua việc thực hiện sáng kiến, góp phần hạn chế những tác động tiêu cực của việc sử dụng thiết bị công nghệ không đúng cách, đồng thời tạo điều kiện để trẻ phát triển một cách lành mạnh, toàn diện trong môi trường xã hội ngày càng phát triển và gắn liền với công nghệ hiện nay.
3.Thời gian, đối tượng, phạm vi nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu đề tài: Từ tháng 9/2025 – tháng 3/2026.
- Đối tượng nghiên cứu: Một số biện pháp giáo dục kỹ năng sử dụng thiết bị công nghệ an toàn cho trẻ 3–4 tuổi thông qua hoạt động trải nghiệm.
- Phạm vi nghiên cứu: 32 trẻ, lớp mẫu giáo bé C3, trường Mầm non Sao Khuê.
II. NỘI DUNG SÁNG KIẾN
1.Hiện trạng vấn đề
Trong quá trình chăm sóc và giáo dục trẻ 3–4 tuổi tại lớp, bản thân tôi nhận thấy việc trẻ tiếp xúc với các thiết bị công nghệ thông tin như điện thoại, máy tính bảng hiện nay đã trở nên rất quen thuộc. Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều không phải là việc trẻ được tiếp cận sớm với công nghệ, mà là cách trẻ đang sử dụng thiết bị hằng ngày và sự phối hợp giữa giáo viên với cha mẹ học sinh trong việc định hướng cho trẻ vẫn chưa thực sự thống nhất.
Ngay từ đầu năm học, qua trao đổi với phụ huynh, tôi được biết đa số trẻ đều đã sử dụng điện thoại tại nhà. Nhiều phụ huynh chia sẻ rằng thường cho con xem video khi ăn hoặc khi bố mẹ bận việc để con ngồi yên. Ban đầu chỉ là giải pháp tạm thời nhưng dần dần hình thành thói quen phụ thuộc vào thiết bị. Tại lớp, qua quan sát trong các hoạt động học và chơi, tôi nhận thấy một số trẻ có biểu hiện nhanh chán, khó tập trung. Khi trò chuyện, trẻ cho biết thích xem điện thoại hơn vì có nhiều hình ảnh sinh động. Trong giờ chơi, thay vì tham gia các trò chơi đóng vai, một số trẻ lại giả vờ cầm điện thoại và thao tác liên tục. Điều này cho thấy trẻ có xu hướng tiếp nhận thụ động nếu không được định hướng kịp thời.
Bản thân tôi cũng đã cố gắng lồng ghép việc giáo dục trẻ sử dụng thiết bị công nghệ an toàn thông qua các hoạt động như trò chuyện, nhận biết và hướng dẫn cách sử dụng đúng. Tuy nhiên, thời gian trẻ ở trường có hạn, trong khi phần lớn thời gian sử dụng thiết bị lại diễn ra ở nhà. Có những nội dung tôi đã hướng dẫn ở lớp, nhưng khi về nhà nếu không được phụ huynh duy trì thì trẻ vẫn quay lại thói quen cũ. Ví dụ, ở lớp tôi nhắc trẻ không đưa điện thoại sát mắt, nhưng khi trao đổi với phụ huynh, tôi được biết trẻ vẫn thường nằm xem hoặc cầm rất gần vì không có người nhắc nhở thường xuyên.
Trong quá trình trao đổi, tôi cũng nhận thấy giữa giáo viên và một số phụ huynh chưa có sự thống nhất trong cách định hướng cho trẻ. Tôi luôn mong muốn hạn chế thời gian sử dụng thiết bị và khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động vận động, giao tiếp trực tiếp. Tuy nhiên, có phụ huynh chia sẻ rằng do bận rộn nên vẫn phải cho con xem điện thoại, miễn là con ngoan và không quấy. Chính sự khác nhau trong suy nghĩ này khiến việc hình thành thói quen tốt cho trẻ chưa thực sự hiệu quả.
Bên cạnh đó, việc trao đổi thông tin giữa tôi và phụ huynh về nội dung trẻ
xem trên thiết bị cũng chưa được thường xuyên. Có lần trong giờ trò chuyện, một trẻ kể lại nội dung video có những hành động chưa phù hợp. Khi tôi trao đổi lại, phụ huynh mới biết con thường tự bấm xem YouTube theo video gợi ý mà không kiểm soát. Qua đó, tôi nhận thấy nếu không có sự phối hợp chặt chẽ thì trẻ rất dễ tiếp cận với những nội dung chưa phù hợp với lứa tuổi.
Ngoài ra, khi cho trẻ trải nghiệm với thiết bị tại lớp, tôi nhận thấy nhiều trẻ chưa có kỹ năng sử dụng an toàn như cầm chưa chắc, bấm liên tục hoặc đưa sát vào mắt. Những biểu hiện này cho thấy trẻ chưa được hình thành thói quen đúng khi sử dụng thiết bị công nghệ.
Từ thực tế trên, tôi nhận thấy việc phối hợp giữa giáo viên và cha mẹ học sinh trong việc hướng dẫn trẻ sử dụng thiết bị công nghệ an toàn là rất cần thiết. Trẻ chịu ảnh hưởng từ cả gia đình và nhà trường, vì vậy nếu có sự thống nhất trong cách giáo dục thì việc hình thành thói quen cho trẻ sẽ hiệu quả hơn. Chính vì vậy, tôi luôn mong muốn tăng cường trao đổi với phụ huynh, cùng thống nhất biện pháp giáo dục, từ đó giúp trẻ biết sử dụng thiết bị công nghệ một cách an toàn, phù hợp với lứa tuổi và phát triển toàn diện.
1.1 Thuận lợi
- Ban giám hiệu nhà trường luôn quan tâm, khuyến khích giáo viên đổi mới phương pháp, tổ chức hoạt động theo hướng trải nghiệm, lấy trẻ làm trung tâm. Nhà trường tạo điều kiện về chuyên môn, góp ý xây dựng hoạt động, giúp giáo viên có cơ hội thử nghiệm các hình thức giáo dục mới, trong đó có nội dung giáo dục an toàn công nghệ cho trẻ.
- Cơ sở vật chất của lớp và nhà trường tương đối đầy đủ: có tivi, máy tính, loa, hình ảnh trình chiếu…
- Hầu hết trẻ đã được tiếp xúc với điện thoại, máy tính bảng tại gia đình nên rất hứng thú khi tham gia hoạt động; trẻ dễ nhận biết thiết bị và chia sẻ trải nghiệm, giúp giáo viên lồng ghép giáo dục kỹ năng tự nhiên, hiệu quả.
- Một số phụ huynh có nhận thức đúng về tác động hai mặt của công nghệ, tích cực phối hợp với giáo viên trong việc định hướng thời gian và nội dung sử dụng thiết bị cho trẻ, tạo sự thống nhất giữa gia đình và nhà trường..
1.2. Khó khăn
Bên cạnh những thuận lợi nêu trên, trong quá trình giáo dục trẻ tôi nhận thấy vẫn
còn gặp một số khó khăn, vướng mắc khi giáo dục trẻ 3- 4 tuổi sử dụng thiết bị
công nghệ an toàn như sau:
- Trẻ 3–4 tuổi nhận thức còn trực quan, ghi nhớ chưa bền vững nên khó hiểu các khái niệm an toàn nếu không được trải nghiệm nhiều lần.
- Một số trẻ đã có thói quen sử dụng thiết bị trong thời gian dài, thậm chí phụ thuộc, gây khó khăn trong việc điều chỉnh hành vi.
- Nhận thức của phụ huynh chưa đồng đều; còn tình trạng chiều con, dùng điện thoại để dỗ trẻ, chưa chú trọng giáo dục kỹ năng an toàn.
- Học liệu và điều kiện cho trẻ trải nghiệm còn hạn chế do thiết bị công nghệ dễ hỏng, khó tổ chức cho trẻ thao tác thường xuyên.
- Nội dung giáo dục kỹ năng còn mới, tài liệu hướng dẫn chưa nhiều, giáo viên phải tự tìm tòi, nghiên cứu.
- Giáo viên còn gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa cho trẻ tiếp cận công nghệ và đảm bảo an toàn, hạn chế tác động tiêu cực.
1.3. Thực trạng khả năng của trẻ
Để gặt hái được nhiều kết quả tốt trong quá trình thực hiện nên ngay từ đầu năm học tôi đã tiến hành khảo sát tìm hiểu kết quả khảo sát như sau:
Bảng khảo đầu năm của trẻ.
Tổng số trẻ trong lớp: 32 cháu
| STT | Nội dung khảo sát | Đạt | Tỷ lệ % | Không đạt | Tỷlệ % |
| 1 | Trẻ biết sử dụng thiết bị công nghệ (điện thoại, máy tính bảng) đúng mục đích học tập | 18/32 | 56 | 14/32 | 44 |
| 2 | Trẻ biết nghe theo hướng dẫn của người lớn khi sử dụng thiết bị | 13/32 | 41 | 19/32 | 59 |
| 3 | Trẻ biết dừng sử dụng thiết bị khi được nhắc nhở | 16/32 | 50 | 16/32 | 50 |
Bảng khảo sát phụ huynh về việc phối hợp hướng dẫn trẻ 3–4 tuổi sử dụng thiết bị công nghệ thông tin an toàn.
| STT | Nội dung khảo sát | Đạt | Tỷ lệ % | Không đạt | Tỷlệ % |
| 1 | Phụ huynh nhận thức được tầm quan trọng của việc cho trẻ sử dụng thiết bị công nghệ an toàn | 13/32 | 41 | 19/32 | 59 |
| 2 | Phụ huynh biết lựa chọn nội dung, chương trình phù hợp cho trẻ | 15/32 | 40 | 17/32 | 53 |
| 3 | Phụ huynh phối hợp với giáo viên hướng dẫn trẻ sử dụng công nghệ đúng mục đích | 16/32 | 50 | 16/32 | 50 |
Qua kết quả khảo sát đầu năm đối với 32 trẻ trong lớp, tôi nhận thấy kỹ năng sử dụng thiết bị công nghệ của trẻ còn nhiều hạn chế. Cụ thể, chỉ có 18/32 trẻ (56%) biết sử dụng thiết bị đúng mục đích học tập, trong khi tỷ lệ trẻ biết nghe theo hướng dẫn của người lớn còn thấp, đạt 13/32 trẻ (41%). Khả năng dừng sử dụng thiết bị khi được nhắc nhở của trẻ cũng chưa cao, mới đạt 50%. Điều này cho thấy trẻ vẫn chưa hình thành được thói quen sử dụng công nghệ an toàn và có kiểm soát. Bên cạnh đó, kết quả khảo sát phụ huynh cũng cho thấy sự phối hợp chưa thực sự đồng đều. Chỉ có 41% phụ huynh nhận thức rõ tầm quan trọng của việc hướng dẫn trẻ sử dụng thiết bị an toàn, và khoảng một nửa phụ huynh biết lựa chọn nội dung cũng như phối hợp với giáo viên trong quá trình giáo dục trẻ. Từ thực tế trên, tôi nhận thấy việc tăng cường phối hợp giữa gia đình và nhà trường là rất cần thiết nhằm giúp trẻ hình thành kỹ năng sử dụng công nghệ an toàn, phù hợp với lứa tuổi.
2. Giải pháp thực hiện sáng kiến để giải quyết vấn đề
Qua khảo sát khả giáo dục trẻ 3- 4 tuổi sử dụng thiết bị công nghệ an toàn việc làm vô cùng cần thiết vì vậy tôi đã suy nghĩ và tìm ra một số biện pháp sau:
2.1. Biện pháp 1: Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho phụ huynh về việc sử dụng thiết bị công nghệ của trẻ
Trong quá trình chăm sóc và giáo dục trẻ 3–4 tuổi tại lớp, bản thân tôi nhận thấy rằng nhận thức của phụ huynh có ảnh hưởng rất lớn đến thói quen sử dụng thiết bị công nghệ của trẻ. Vì vậy, tôi luôn chủ động tuyên truyền, đồng thời thiết lập kênh trao đổi thường xuyên với phụ huynh nhằm giúp phụ huynh hiểu đúng, từ đó phối hợp hiệu quả với giáo viên trong việc hướng dẫn trẻ sử dụng thiết bị một cách an toàn, phù hợp.
Để việc phối hợp đạt hiệu quả, tôi duy trì nhiều hình thức trao đổi khác nhau như: thông qua nhóm Zalo của lớp, sổ liên lạc điện tử và trao đổi trực tiếp khi đón – trả trẻ. Nhờ đó, tôi có thể kịp thời nắm bắt và chia sẻ với phụ huynh về tình hình sử dụng thiết bị của trẻ tại nhà, đồng thời tư vấn những cách quản lý phù hợp với từng trẻ. Ví dụ, với những trẻ có biểu hiện phụ thuộc vào điện thoại, tôi trao đổi riêng với phụ huynh để cùng thống nhất cách giảm dần thời gian sử dụng và tăng các hoạt động thay thế.
Trong các buổi họp phụ huynh, tôi tận dụng thời gian để trao đổi trực tiếp về vấn đề này. Tôi không chỉ nêu lý thuyết mà thường đưa ra những ví dụ thực tế từ chính các con trong lớp như: có trẻ phải xem điện thoại mới chịu ăn, có trẻ nhanh chán khi tham gia hoạt động vì đã quen với hình ảnh sinh động trên màn hình. Những dẫn chứng cụ thể giúp phụ huynh dễ hình dung và nhận ra những ảnh hưởng từ việc sử dụng thiết bị chưa phù hợp. Từ đó, tôi nhẹ nhàng định hướng phụ huynh về thời gian sử dụng hợp lý (khoảng 20–30 phút/lần), không nên cho trẻ sử dụng trong giờ ăn hoặc trước khi đi ngủ, đồng thời cần lựa chọn nội dung phù hợp với lứa tuổi.
Bên cạnh việc trao đổi trực tiếp, tôi cũng duy trì tuyên truyền thường xuyên thông qua nhóm Zalo của lớp với những nội dung ngắn gọn, gần gũi, dễ áp dụng trong cuộc sống hằng ngày. Ví dụ như: “Không nên cho trẻ xem điện thoại khi ăn”, “Nên cùng con xem và trò chuyện về nội dung đã xem”, “Hạn chế cho trẻ xem trước khi đi ngủ”, “Tăng thời gian chơi cùng con để giảm phụ thuộc vào thiết bị”… Việc nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng đều đặn giúp phụ huynh dần hình thành thói quen quan tâm và điều chỉnh cách sử dụng thiết bị cho con. (Hình ảnh 1)
Ngoài ra, trong những thời điểm đón – trả trẻ, tôi thường tranh thủ trao đổi nhanh với phụ huynh về tình hình của con trong ngày. Những cuộc trò chuyện ngắn nhưng thường xuyên giúp tôi và phụ huynh hiểu nhau hơn, từ đó dễ dàng thống nhất cách giáo dục phù hợp với từng trẻ.
Không chỉ dừng lại ở việc tuyên truyền về hạn chế, tôi còn giúp phụ huynh hiểu rằng công nghệ không hoàn toàn tiêu cực nếu được sử dụng đúng cách. Tôi gợi ý phụ huynh nên đồng hành cùng con khi sử dụng thiết bị, lựa chọn nội dung mang tính giáo dục và sau khi xem có thể trò chuyện lại với con để tăng sự tương tác. Ví dụ, sau khi xem một video về con vật, phụ huynh có thể hỏi con: “Đây là con gì?”, “Con vật này kêu như thế nào?”. Điều này giúp trẻ vừa học vừa phát triển ngôn ngữ.
Bên cạnh đó, tôi luôn khuyến khích phụ huynh dành nhiều thời gian hơn cho con thông qua các hoạt động như chơi cùng con, đọc sách, hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời. Khi trẻ được quan tâm và có nhiều trải nghiệm thực tế, nhu cầu sử dụng thiết bị công nghệ sẽ giảm đi một cách tự nhiên. ( Hình ảnh 2)
Thông qua việc tuyên truyền bằng nhiều hình thức và duy trì kênh trao đổi thường xuyên, tôi nhận thấy phụ huynh dần có sự thay đổi tích cực trong nhận thức. Nhiều phụ huynh đã chủ động trao đổi lại với tôi về việc giảm thời gian cho con sử dụng điện thoại, quan tâm hơn đến nội dung con tiếp cận và tích cực phối hợp với giáo viên trong quá trình giáo dục trẻ.
Từ thực tế đó, bản thân tôi nhận thấy công tác tuyên truyền và phối hợp với phụ huynh giữ vai trò rất quan trọng. Khi gia đình và nhà trường có sự thống nhất, đồng hành và kiên trì, trẻ sẽ dần hình thành thói quen sử dụng thiết bị công nghệ một cách an toàn, hợp lý và phù hợp với lứa tuổi ngay từ những năm đầu đời.
2.2. Biện pháp 2: Hướng dẫn phụ huynh lựa chọn nội dung và ứng dụng phù hợp cho trẻ
Bên cạnh việc tuyên truyền nâng cao nhận thức, bản thân tôi nhận thấy việc hướng dẫn cụ thể cho phụ huynh cách lựa chọn nội dung và ứng dụng phù hợp cho trẻ là vô cùng cần thiết. Bởi trên thực tế, nhiều phụ huynh có quan tâm nhưng vẫn còn lúng túng trong việc chọn lọc nội dung an toàn, phù hợp với độ tuổi 3–4.
Trong quá trình trao đổi với phụ huynh, tôi nhận thấy có không ít trường hợp trẻ được xem video một cách tự do theo gợi ý có sẵn trên mạng. Điều này dễ khiến trẻ tiếp cận với những nội dung chưa phù hợp như hình ảnh bạo lực, lời nói chưa đúng mực hoặc các video giải trí thiếu tính giáo dục. Chính vì vậy, tôi luôn chủ động hướng dẫn phụ huynh lựa chọn nội dung cụ thể, dễ áp dụng ngay tại gia đình.
Trước hết, tôi giới thiệu cho phụ huynh một số ứng dụng học tập phù hợp với trẻ mầm non. Ví dụ, các ứng dụng giúp trẻ làm quen với chữ cái như “Bé học chữ cái”, các ứng dụng nhận biết màu sắc, hình dạng như “Bé học màu sắc”, hoặc các trò chơi đơn giản như ghép hình, tìm đồ vật. Tôi lưu ý phụ huynh nên chọn ứng dụng có giao diện đơn giản, màu sắc nhẹ nhàng, nội dung rõ ràng, tránh những ứng dụng có quá nhiều hiệu ứng gây kích thích mạnh. ( Hình ảnh 3)
Bên cạnh đó, tôi cũng gợi ý cho phụ huynh một số nội dung video phù hợp như các bài hát thiếu nhi, truyện kể ngắn, video giáo dục kỹ năng sống. Ví dụ: các bài hát về gia đình, bạn bè, các câu chuyện dạy trẻ biết lễ phép, chia sẻ, yêu thương. Tôi thường nhấn mạnh với phụ huynh rằng khi cho trẻ xem, nên ưu tiên những nội dung có nhịp độ vừa phải, hình ảnh rõ ràng, không thay đổi quá nhanh để phù hợp với khả năng tiếp nhận của trẻ 3–4 tuổi.
Ngoài việc giới thiệu nội dung phù hợp, tôi đặc biệt nhấn mạnh việc phụ huynh cần chủ động “lọc” nội dung trước khi cho trẻ xem. Tôi thường chia sẻ rất cụ thể: phụ huynh nên xem trước video, chọn sẵn rồi mới đưa cho trẻ; không nên để trẻ tự bấm và xem theo các video đề xuất. Ví dụ, có một phụ huynh trong lớp ban đầu để con tự xem YouTube, sau đó phát hiện con xem phải những video có nội dung không phù hợp. Sau khi được tôi trao đổi, phụ huynh đã chuyển sang chọn sẵn video, đồng thời ngồi xem cùng con và trò chuyện lại nội dung. Sau một thời gian, trẻ giảm hẳn việc bắt chước những hành vi không phù hợp và có nhiều tương tác hơn với người lớn.
Bên cạnh đó, tôi cũng lưu ý phụ huynh hạn chế cho trẻ chơi các trò chơi điện tử có tính gây nghiện, nhiều hiệu ứng mạnh hoặc yêu cầu thao tác nhanh liên tục. Thay vào đó, nên ưu tiên các trò chơi nhẹ nhàng như ghép hình, tìm điểm khác nhau, nhận biết con vật, đồ vật… giúp trẻ vừa chơi vừa học.
Trong quá trình trao đổi hằng ngày, tôi luôn khuyến khích phụ huynh đồng hành cùng con khi sử dụng thiết bị. Không chỉ dừng lại ở việc cho trẻ xem, phụ huynh nên trò chuyện, đặt câu hỏi đơn giản như: “Con vừa xem gì?”, “Nhân vật đó làm gì?”, “Con có thích không?”… Điều này giúp trẻ phát triển ngôn ngữ, tư duy và tăng sự gắn kết giữa cha mẹ và con.
Thông qua việc hướng dẫn cụ thể, gần gũi và có ví dụ minh chứng rõ ràng, tôi nhận thấy phụ huynh dần tự tin hơn trong việc lựa chọn nội dung cho con. Nhiều phụ huynh đã chia sẻ rằng họ không còn để con xem tràn lan mà biết cách chọn lọc, kiểm soát và đồng hành cùng con khi sử dụng thiết bị.
Từ đó, tôi nhận thấy việc định hướng nội dung và ứng dụng phù hợp không chỉ giúp trẻ tránh được những ảnh hưởng tiêu cực mà còn góp phần giúp trẻ tiếp cận công nghệ một cách tích cực, an toàn và phù hợp với lứa tuổi ngay từ những năm đầu đời.
2.3 Biện pháp 3 : Phối hợp thống nhất thời gian, nguyên tắc sử dụng thiết bị công nghệ cho trẻ
Trong quá trình chăm sóc và giáo dục trẻ 3–4 tuổi tại lớp, tôi nhận thấy việc thống nhất giữa giáo viên và phụ huynh về thời gian và nguyên tắc sử dụng thiết bị công nghệ có vai trò rất quan trọng. Nếu thiếu sự đồng bộ, trẻ dễ hình thành thói quen sử dụng tùy tiện, lúc được phép, lúc bị hạn chế, từ đó dẫn đến tâm lý đòi hỏi hoặc phản ứng tiêu cực. Vì vậy, tôi luôn chủ động trao đổi với phụ huynh để cùng thống nhất các nguyên tắc cụ thể, đồng thời theo dõi, ghi nhận kết quả trong suốt quá trình thực hiện.
Trước hết, tôi cùng phụ huynh thống nhất không cho trẻ sử dụng thiết bị trong giờ ăn và trước khi đi ngủ. Khi trao đổi, tôi đưa ra những ví dụ thực tế tại lớp như có trẻ phụ thuộc vào điện thoại khi ăn, nếu không có sẽ ăn chậm, mất tập trung. Sau khi phụ huynh phối hợp điều chỉnh tại nhà, trẻ dần hình thành thói quen ăn uống tốt hơn và không còn phụ thuộc vào thiết bị. (Hình ảnh 4)
Bên cạnh đó, tôi trao đổi rõ với phụ huynh về việc giới hạn thời gian sử dụng thiết bị, chỉ nên khoảng 20–30 phút mỗi lần và không sử dụng nhiều lần trong ngày. Một số phụ huynh đã thay đổi thói quen, chuyển từ việc cho con xem điện thoại sang đọc truyện trước khi ngủ. Sau một thời gian, trẻ ngủ tốt hơn, tinh thần thoải mái và tham gia hoạt động tích cực hơn.
Ngoài ra, tôi nhấn mạnh nguyên tắc trẻ chỉ sử dụng thiết bị khi có sự giám sát của người lớn. Phụ huynh được khuyến khích ngồi cùng con, vừa quan sát vừa trò chuyện để tăng tương tác. Ví dụ, khi trẻ xem video về con vật, phụ huynh có thể đặt câu hỏi để giúp trẻ ghi nhớ và phát triển ngôn ngữ.
Để việc phối hợp đạt hiệu quả, tôi xây dựng bảng theo dõi minh chứng các hoạt động phối hợp với phụ huynh theo từng tháng trong năm học. Qua đó, tôi có thể đánh giá rõ sự thay đổi của trẻ và mức độ phối hợp của phụ huynh, từ đó điều chỉnh biện pháp phù hợp.
BẢNG MINH CHỨNG HOẠT ĐỘNG PHỐI HỢP VỚI PHỤ HUYNH
(Trong việc hướng dẫn trẻ 3–4 tuổi sử dụng thiết bị công nghệ an toàn)
| STT | Thời gian | Nội dung hoạt động | Hình thức phối hợp |
| 1 | Tháng 9 | Tuyên truyền về lợi ích và tác hại của thiết bị công nghệ. | Họp phụ huynh đầu năm |
| 2 | Tháng 9 | Thành lập nhóm Zalo lớp để trao đổi thông tin | Trao đổi trực tuyến |
| 3 | Tháng 10 | Hướng dẫn lựa chọn nội dung, ứng dụng phù hợp | Bài viết tuyên truyền |
| 4 | Tháng 11 | Trao đổi về thời gian sử dụng thiết bị của trẻ tại nhà | Trao đổi trực tiếp |
| 5 | Tháng 12 | Tuyên truyền hạn chế sử dụng trước khi ngủ | Góc tuyên truyền lớp |
| 6 | Tháng 1 | Chia sẻ video, trò chơi học tập phù hợp | Nhóm Zalo lớp |
| 7 | Tháng 2 | Đánh giá sự thay đổi thói quen của trẻ | Họp phụ huynh giữa năm |
| 8 | Tháng 3 | Khuyến khích hoạt động trải nghiệm thay thế thiết bị | Trao đổi trực tuyến |
| 9 | Tháng 4 | Phối hợp giáo dục kỹ năng sử dụng thiết bị | Trao đổi trực tiếp |
| 10 | Tháng 5 | Tổng kết quá trình phối hợp | Họp phụ huynh cuối năm |
Thông qua việc thực hiện đồng bộ giữa thống nhất nguyên tắc và theo d
4-csgd-sk_174202611.docx